XSMT Thu 5 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần - SXMT Thu 5
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 88 | 89 |
| G.7 | 674 | 389 | 034 |
| G.6 | 0725 6370 7872 | 8396 6578 2062 | 6783 2394 4756 |
| G.5 | 7091 | 7603 | 6894 |
| G.4 | 89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| G.3 | 32511 75281 | 24032 63256 | 62303 05559 |
| G.2 | 71550 | 44477 | 35834 |
| G.1 | 27772 | 88864 | 78683 |
| G.ĐB | 118336 | 174594 | 130781 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 27, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 70, 70, 72, 74 |
| 8 | 81, 84 |
| 9 | 99, 91, 91, 92 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 64, 63, 62 |
| 7 | 77, 79, 78 |
| 8 | 86, 89, 88 |
| 9 | 94, 96 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 15/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 59, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 81, 83, 88, 85, 83, 89 |
| 9 | 94, 94 |
- Xem thống kê Cầu miền Trung
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 63 | 13 |
| G.7 | 838 | 170 | 803 |
| G.6 | 5521 4851 7666 | 3939 8285 5984 | 2238 1725 4415 |
| G.5 | 1206 | 1290 | 2379 |
| G.4 | 59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 | 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 |
| G.3 | 29660 58483 | 02381 57486 | 74517 24250 |
| G.2 | 64957 | 05504 | 51776 |
| G.1 | 74700 | 60473 | 36323 |
| G.ĐB | 634834 | 278562 | 585484 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 08/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 37, 34, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | 60, 67, 66, 65 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 97 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 08/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 62, 68, 63 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 81, 86, 82, 85, 84 |
| 9 | 90 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 08/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 17, 15, 13 |
| 2 | 23, 21, 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76, 73, 79 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 91 |
- Xem thống kê Lô gan miền Trung
- Xem thống kê Đặc biệt miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ sổ miền Trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 07 | 58 |
| G.7 | 444 | 559 | 627 |
| G.6 | 9098 4968 0576 | 5897 0276 4366 | 0024 8184 9957 |
| G.5 | 3400 | 8418 | 4498 |
| G.4 | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 |
| G.3 | 99342 06896 | 39986 88431 | 13384 03096 |
| G.2 | 02634 | 68804 | 25683 |
| G.1 | 78424 | 80614 | 52654 |
| G.ĐB | 164598 | 179808 | 040031 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 01/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 00 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 24, 21, 20 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 96, 98 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 01/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 07 |
| 1 | 14, 16, 16, 18 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 97 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 01/01/2026
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 13, 12 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 45, 46 |
| 5 | 54, 58, 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84, 84 |
| 9 | 96, 98 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Trung
- Xem thống kê Lô xiên miền Trung
- Tham khảo Lô kép miền Trung
- Xem nhanh kết quả xổ sổ các tỉnh miền trung hôm nay:
| XSBDI | XSQT | XSQB |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 18 | 37 |
| G.7 | 596 | 691 | 548 |
| G.6 | 6105 2060 1237 | 0181 6021 9145 | 2650 8353 8910 |
| G.5 | 5865 | 1381 | 6009 |
| G.4 | 03793 97015 98588 31540 96017 92373 57856 | 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 | 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209 |
| G.3 | 32373 11456 | 46366 63138 | 78622 10021 |
| G.2 | 99775 | 42491 | 48283 |
| G.1 | 04489 | 22856 | 49588 |
| G.ĐB | 902555 | 136266 | 745704 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 25/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 56, 56 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 75, 73, 73 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | 93, 96, 94 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 25/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56, 51, 58, 55 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 80, 81, 81 |
| 9 | 91, 91 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 25/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 07, 09, 09 |
| 1 | 11, 18, 10 |
| 2 | 22, 21, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | - |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 99 | 20 |
| G.7 | 890 | 935 | 647 |
| G.6 | 6267 9239 5343 | 7342 4026 7485 | 0648 6492 0669 |
| G.5 | 5009 | 0068 | 4284 |
| G.4 | 14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 | 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 | 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240 |
| G.3 | 92188 94721 | 06556 05813 | 98365 11904 |
| G.2 | 81142 | 06316 | 04918 |
| G.1 | 36320 | 40653 | 01393 |
| G.ĐB | 220492 | 330876 | 531824 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 18/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 21, 24, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 85, 85 |
| 9 | 92, 90 |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 18/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16, 13, 13 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 53, 56, 50, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 99 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 18/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 24, 27, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 40, 48, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88, 82, 84 |
| 9 | 93, 92 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 61 | 92 |
| G.7 | 563 | 350 | 468 |
| G.6 | 8022 3445 3410 | 7335 6377 7703 | 6541 1566 7375 |
| G.5 | 8918 | 5549 | 3764 |
| G.4 | 28539 97866 12933 00879 95909 97807 32204 | 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 | 51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552 |
| G.3 | 76660 19615 | 22452 53492 | 48987 80925 |
| G.2 | 30316 | 92401 | 94145 |
| G.1 | 49031 | 10993 | 48242 |
| G.ĐB | 471455 | 051659 | 592916 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 11/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 04 |
| 1 | 16, 15, 18, 10 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 31, 39, 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 66, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 11/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25, 25 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 52, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 92, 95 |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 11/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 10 |
| 2 | 25, 24, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 45, 49, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 66, 68 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 92 |
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 14 | 00 |
| G.7 | 041 | 132 | 268 |
| G.6 | 2239 1319 0945 | 3747 9726 2269 | 5666 2394 8781 |
| G.5 | 4541 | 5078 | 9547 |
| G.4 | 41058 42644 71663 16760 00157 85214 96278 | 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 | 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975 |
| G.3 | 62218 63170 | 57637 75186 | 50352 60532 |
| G.2 | 69951 | 89443 | 62704 |
| G.1 | 14110 | 57745 | 42988 |
| G.ĐB | 255065 | 213069 | 952626 |
Lô tô Bình Định Thứ 5, 04/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 18, 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 41, 45, 41 |
| 5 | 51, 58, 57 |
| 6 | 65, 63, 60 |
| 7 | 70, 78, 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 04/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 37, 32 |
| 4 | 45, 43, 46, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 60, 69 |
| 7 | 73, 71, 78 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | - |
Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 04/12/2025
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 32, 30, 30 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 66, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 94 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung (XSMT)
Xổ số miền Trung (XSMT) được tổ chức quay thưởng hàng ngày bởi các công ty xổ số kiến thiết khu vực miền Trung, bắt đầu từ 17h15 và kết thúc vào 17h30. Kết quả sẽ được cập nhật trực tiếp ngay sau mỗi lượt quay, bắt đầu từ giải 8, tiếp đến giải 7, và khép lại với giải đặc biệt. Mọi thông tin mới nhất về kết quả quay thưởng được đăng tải ngay lên website, giúp người chơi dễ dàng theo dõi và tra cứu.
-
Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Huế - Xổ số Phú Yên
- Thứ 3: Xổ số Đắk Lắk - Xổ số Quảng Nam
- Thứ 4: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Đà Nẵng
- Thứ 5: Xổ số Bình Định - Xổ số Quảng Bình - Xổ số Quảng Trị
- Thứ 6: Xổ số Ninh Thuận - Xổ số Gia Lai
- Thứ 7: Xổ số Đà Nẵng - Xổ số Quảng Ngãi - Xổ số Đắk Nông
- Chủ nhật: Xổ số Khánh Hòa - Xổ số Kon Tum
- Thời gian quay thưởng: Xổ số miền Trung bắt đầu quay số từ 17h15 hàng ngày, đảm bảo lịch trình cố định cho người chơi dễ dàng theo dõi.
-
Cơ cấu giải thưởng
- Mệnh giá vé: Vé số truyền thống miền Trung được phát hành với mệnh giá 10.000 đồng mỗi tờ, phù hợp với mọi đối tượng người chơi.
- Số lượng vé phát hành: Mỗi tỉnh trong khu vực miền Trung phát hành tổng cộng 1.000.000 vé số, mỗi vé gồm 6 chữ số.
- Cơ cấu giải thưởng: Xổ số miền Trung gồm 9 giải thưởng (từ giải Đặc biệt đến giải Tám), với tổng cộng 18 dãy số, tương ứng với 18 lượt quay trong mỗi kỳ mở thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Xem thêm kết quả xổ số trực tiếp 3 miền Bắc, Trung, Nam hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại đây: Ket qua xo so
Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSMT Thu 5, XSMT Thu5, xổ số miền Trung Thứ 5, SXMT Thu 5, XSMT T5, KQXSMT Thu 5, XSMT Thu 5 Hang Tuan
